maternal-infant bonding
Định nghĩa
Danh từ: Sự gắn kết giữa mẹ và trẻ sơ sinh, là mối liên kết tình cảm đặc biệt hình thành giữa người mẹ và đứa con ngay từ khi chào đời. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tâm lý và thể chất của trẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự gắn kết giữa mẹ và trẻ sơ sinh ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý và thể chất của đứa trẻ.)
- (Tiếp xúc da kề da ngay sau khi sinh tăng cường sự gắn kết giữa mẹ và trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to promote maternal-infant bonding": thúc đẩy sự gắn kết giữa mẹ và trẻ sơ sinh.
- Hospitals often encourage breastfeeding to promote maternal-infant bonding. (Các bệnh viện thường khuyến khích cho con bú để thúc đẩy sự gắn kết giữa mẹ và trẻ sơ sinh.)
- "disruption of maternal-infant bonding": sự gián đoạn trong quá trình gắn kết giữa mẹ và trẻ sơ sinh.
- Early separation after birth can lead to a disruption of maternal-infant bonding. (Sự xa cách sớm sau sinh có thể dẫn đến sự gián đoạn trong quá trình gắn kết giữa mẹ và trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonding (danh từ): sự gắn kết (nói chung, không chỉ mẹ-con).
- The bonding between father and child is also important. (Sự gắn kết giữa cha và con cũng rất quan trọng.)
- Attachment (danh từ): sự gắn bó (thường dùng trong tâm lý học).
- Secure attachment forms through consistent caregiving. (Sự gắn bó an toàn hình thành thông qua việc chăm sóc nhất quán.)
Từ đồng nghĩa
- Mother-infant bond: mối quan hệ mẹ-con (cách diễn đạt tương tự nhưng ít trang trọng hơn).
- Parent-infant bonding: sự gắn kết giữa cha mẹ và trẻ sơ sinh (bao gồm cả cha và mẹ).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể liên quan đến khái niệm: - "a mother's instinct": bản năng của người mẹ. - A mother's instinct often plays a key role in maternal-infant bonding. (Bản năng của người mẹ thường đóng vai trò then chốt trong sự gắn kết giữa mẹ và trẻ sơ sinh.)